Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放松放鬆

fàng sōng

放松 là gì?

放松 [fàng sōng] có nghĩa là thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放松 trong tiếng Việt

  1. thư giãn
  2. nới lỏng
  3. làm nhẹ

Cách đọc và ghi nhớ 放松

放松 được đọc là fàng sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan