放松
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
放松 thường mang nghĩa “thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 放松, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tới luôn!; để xem bạn có gì!
›放鸟fàng niǎobỏ bom (không đến hẹn)
›放鸽子fàng gē zicho leo cây; hủy hẹn
›放养fàng yǎngnuôi (gia súc hoặc gia cầm) trong môi trường tự nhiên; nuôi (cá, ong, tằm, v.v.) trong môi trường phù hợp…
›放飞fàng fēithả cho bay
›放风fàng fēngcho thông gió; cho tù nhân ra ngoài vận động; đưa ra thông tin
›放音fàng yīnphát lại (âm thanh đã ghi)
›放鞭炮fàng biān pàođốt pháo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.