Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放松管制

fàng sōng guǎn zhì

放松管制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放松管制 trong tiếng Việt

nới lỏng quản lý

Tra từ liên quan