Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
大容量
dà róng liàng

dung lượng lớn

Cụm từ
大熔炉
dà róng lú

nghĩa đen: lò luyện kim loại lớn; nghĩa bóng: sự hòa trộn các dân tộc và văn hóa khác nhau; Hợp Chủng Quốc

Cụm từ
大融炉
dà róng lú

nồi nấu chảy

Cụm từ
大蝾螈
dà róng yuán

kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)

Cụm từ
大肉
dà ròu

thịt lợn

Cụm từ
大阮
dà ruǎn

đàn nguyệt lớn hoặc đàn lute trầm, giống tỳ bà 琵琶 và trung nguyệt 中阮 nhưng lớn hơn và âm vực thấp hơn

Cụm từ
打入冷宫
dǎ rù lěng gōng

lạnh nhạt; đưa vào quên lãng của lịch sử

Cụm từ
大润发
Dà rùn fā

RT Mart (chuỗi siêu thị)

Cụm từ
大赛
dà sài

cuộc thi lớn

Cụm từ
大三
dà sān

sinh viên năm ba đại học

Cụm từ
打伞
dǎ sǎn

cầm ô

Cụm từ
打散
dǎ sàn

làm vỡ; làm tan; đánh tan (trứng); phân tán

Cụm từ
大三度
dà sān dù

quãng ba trưởng (khoảng cách âm nhạc)

Cụm từ
大嗓
dà sǎng

giọng to

Cụm từ
大三和弦
dà sān hé xián

hợp âm ba trưởng đô-mi-sol

Cụm từ
大嫂
dà sǎo

vợ của anh trai; chị dâu; chị gái (cách xưng hô tôn trọng cho phụ nữ đã có chồng lớn tuổi)

Cụm từ
打扫
dǎ sǎo

dọn dẹp; quét

Cụm từ
大厦
dà shà

(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)

Cụm từ
打杀
dǎ shā

giết

Cụm từ
大杀风景
dà shā fēng jǐng

làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui; làm người khác cụt hứng

Cụm từ
大煞风景
dà shā fēng jǐng

xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]

Cụm từ
大沙河
Dà shā Hé

sông Dasha (tên của các con sông ở nhiều nơi tại Trung Quốc)

Cụm từ
大厦将倾
dà shà jiāng qīng

tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng

Thành ngữ
大山
Dà shān

Đại Sơn, nghệ danh của Mark Henry Rowswell (1965-), diễn viên và nhân vật truyền hình nổi tiếng ở Trung Quốc

Cụm từ
搭讪
dā shàn

bắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện; nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ

Cụm từ
搭赸
dā shàn

biến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]

Cụm từ
答讪
dā shàn

biến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]

Cụm từ
打伤
dǎ shāng

làm bị thương; làm tổn thương; gây tổn hại

Cụm từ
打赏
dǎ shǎng

thưởng; boa; tặng tiền tip

Cụm từ
大伤元气
dà shāng yuán qì

hủy hoại sức khỏe

Cụm từ