Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定律

dìng lǜ

定律 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定律 trong tiếng Việt

định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng); (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")

Tra từ liên quan