定律
定律 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 定律 trong tiếng Việt
định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng); (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")
định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng); (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")