Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定礼定禮

dìng lǐ

定礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定礼 trong tiếng Việt

quà đính hôn; tiền thách cưới

Tra từ liên quan