Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钉牢釘牢

dīng láo

钉牢 là gì?

钉牢 [dīng láo] có nghĩa là đóng chặt đinh; đóng xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钉牢 trong tiếng Việt

  1. đóng chặt đinh
  2. đóng xuống

Cách đọc và ghi nhớ 钉牢

钉牢 được đọc là dīng láo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng chặt đinh; đóng xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan