Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定量分块定量分塊

dìng liàng fēn kuài

定量分块 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定量分块 trong tiếng Việt

chia khối

Tra từ liên quan