Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶轮頂輪

dǐng lún

顶轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶轮 trong tiếng Việt

sahasrāra hay sahasrara, luân xa đỉnh hoặc luân xa fontanelle 查克拉, nằm ở đỉnh đầu

Tra từ liên quan