顶轮頂輪
顶轮 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 顶轮 trong tiếng Việt
sahasrāra hay sahasrara, luân xa đỉnh hoặc luân xa fontanelle 查克拉, nằm ở đỉnh đầu
sahasrāra hay sahasrara, luân xa đỉnh hoặc luân xa fontanelle 查克拉, nằm ở đỉnh đầu