Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼎力相助

dǐng lì xiāng zhù

鼎力相助 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼎力相助 trong tiếng Việt

Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn

Tra từ liên quan