Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定力

dìng lì

定力 là gì?

定力 [dìng lì] có nghĩa là khả năng tập trung; nghị lực; quyết tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定力 trong tiếng Việt

  1. khả năng tập trung
  2. nghị lực
  3. quyết tâm

Cách đọc và ghi nhớ 定力

定力 được đọc là dìng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng tập trung; nghị lực; quyết tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan