定力 là gì?
定力 [dìng lì] có nghĩa là khả năng tập trung; nghị lực; quyết tâm.
Nghĩa của từ 定力 trong tiếng Việt
- khả năng tập trung
- nghị lực
- quyết tâm
Cách đọc và ghi nhớ 定力
定力 được đọc là dìng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng tập trung; nghị lực; quyết tâm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .