Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订金訂金

dìng jīn

订金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订金 trong tiếng Việt

khoản thanh toán ban đầu; tiền cọc; tiền đặt cọc

Tra từ liên quan