Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定见定見

dìng jiàn

定见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定见 trong tiếng Việt

quan điểm vững chắc; ý kiến rõ ràng

Tra từ liên quan