Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶角頂角

dǐng jiǎo

顶角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶角 trong tiếng Việt

góc ở đỉnh; góc chóp; góc nhọn

Tra từ liên quan