Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玎玲

dīng líng

玎玲 là gì?

玎玲 [dīng líng] có nghĩa là (tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玎玲 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) leng keng
  2. lách cách của trang sức

Cách đọc và ghi nhớ 玎玲

玎玲 được đọc là dīng líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan