Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼎力

dǐng lì

鼎力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼎力 trong tiếng Việt

(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn

Tra từ liên quan