鼎力 dǐng lì 鼎力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼎力 trong tiếng Việt (kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan