Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼎立

dǐng lì

鼎立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼎立 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đứng như ba chân của cái vạc; đối đầu hoặc cân bằng lực lượng ba chiều

Tra từ liên quan