Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
大钱
dà qián

số tiền lớn; loại tiền cổ Trung Quốc mệnh giá cao

Cụm từ
打千
dǎ qiān

quỳ gối, một hình thức chào hỏi thời nhà Thanh do nam giới thực hiện, quỳ gối phải xuống và đưa tay phải chạm đất

Cụm từ
打钱
dǎ qián

thu tiền từ ai đó; đưa tiền cho ai đó

Cụm từ
打枪
dǎ qiāng

bắn súng; thay người khác thi hộ

Cụm từ
搭腔
dā qiāng

trả lời; đáp lại; nói chuyện

Cụm từ
答腔
dā qiāng

trả lời; phản hồi; đối thoại

Cụm từ
大前年
dà qián nián

ba năm trước

Cụm từ
大浅盘
dà qiǎn pán

đĩa lớn

Cụm từ
大千世界
dà qiān shì jiè

thế giới rộng lớn đầy kỳ diệu; vũ trụ đa dạng tuyệt vời; (Phật giáo) vũ trụ (viết tắt của 三千大千世界[san1 qian1 da4 qian1 shi4 jie4])

Viết tắt
大前提
dà qián tí

tiền đề lớn

Cụm từ
大前天
dà qián tiān

ba ngày trước

Cụm từ
打前站
dǎ qián zhàn

đi trước để thu xếp (chỗ ở, ăn ở, v.v.); (quân sự) phái nhóm tiền trạm

Cụm từ
大桥
Dà Qiáo

Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
大气层
dà qì céng

khí quyển

Cụm từ
大气层核试验
dà qì céng hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

Cụm từ
大起大落
dà qǐ dà luò

(về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ); biến động; những thăng trầm đáng kể; tình huống như tàu lượn

Thành ngữ
大气候
dà qì hòu

bầu không khí

Cụm từ
大气环流
dà qì huán liú

tuần hoàn khí quyển

Cụm từ
哒嗪
dā qín

pyrazine C4H4N2; diazine

Cụm từ
大秦
Dà Qín

thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国[Luo2 ma3 Di4 guo2]

Cụm từ
大庆
Dà qìng

thành phố cấp địa khu Đại Khánh ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
大清
Dà Qīng

triều đại Nhà Thanh (1644-1911)

Cụm từ
大清帝国
Dà Qīng Dì guó

Đế quốc Đại Thanh (1644-1911)

Cụm từ
打情骂俏
dǎ qíng mà qiào

trêu đùa tình cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
大箐山
Dà qìng shān

huyện Đại Thanh Sơn ở tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ
大青山
Dà qīng Shān

Núi Đại Thanh ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cụm từ
大庆市
Dà qìng shì

thành phố cấp địa khu Đại Khánh ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
大清早
dà qīng zǎo

sớm tinh mơ

Cụm từ
大气暖化
dà qì nuǎn huà

sự ấm lên của khí quyển

Cụm từ
大气圈
dà qì quān

khí quyển

Cụm từ