Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶尖頂尖

dǐng jiān

顶尖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶尖 trong tiếng Việt

đỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giới; số một; xuất sắc nhất (đối thủ); hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)

Tra từ liên quan