Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定价定價

dìng jià

定价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定价 trong tiếng Việt

định giá; ấn định giá

Tra từ liên quan