定结定結 Dìng jié 定结 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定结 trong tiếng Việt huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan