Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定结定結

Dìng jié

定结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定结 trong tiếng Việt

huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Tra từ liên quan