定结
huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
›定兴Dìng xīnghuyện Định Hưng ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
›定兴县Dìng xīng xiànhuyện Định Hưng ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
›定级dìng jíphân loại; xếp hạng; xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó
›定约dìng yuēký kết hiệp ước; thỏa thuận; hợp đồng (trong bài bridge)
›定编dìng biānbiên chế cố định
›定礼dìng lǐquà đính hôn; tiền thách cưới
›定罪dìng zuìkết tội (ai đó phạm tội)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.