Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定局

dìng jú

定局 là gì?

定局 [dìng jú] có nghĩa là kết cục đã định; được giải quyết dứt khoát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定局 trong tiếng Việt

  1. kết cục đã định
  2. được giải quyết dứt khoát

Cách đọc và ghi nhớ 定局

定局 được đọc là dìng jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết cục đã định; được giải quyết dứt khoát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan