定级 là gì?
定级 [dìng jí] có nghĩa là phân loại; xếp hạng; xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó.
Nghĩa của từ 定级 trong tiếng Việt
- phân loại
- xếp hạng
- xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó
Cách đọc và ghi nhớ 定级
定级 được đọc là dìng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân loại; xếp hạng; xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .