Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定级定級

dìng jí

定级 là gì?

定级 [dìng jí] có nghĩa là phân loại; xếp hạng; xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定级 trong tiếng Việt

  1. phân loại
  2. xếp hạng
  3. xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 定级

定级 được đọc là dìng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân loại; xếp hạng; xác định cấp bậc của ai đó hoặc gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan