Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定量

dìng liàng

定量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定量 trong tiếng Việt

số lượng; lượng cố định; khẩu phần

Tra từ liên quan