Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
担搁
dān ge

biến thể của 耽擱|耽搁[dan1 ge5]

Cụm từ
耽搁
dān ge

chậm trễ; trì hoãn; dừng lại

Cụm từ
单根独苗
dān gēn dú miáo

con một

Cụm từ
单个儿
dān gè r

biến thể er hoá của 單個|单个[dan1 ge5]

Cụm từ
当耳边风
dàng ěr biān fēng

nghĩa đen: coi lời người nói như gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: hoàn toàn không quan tâm

Cụm từ
当耳旁风
dàng ěr páng fēng

nghĩa đen: coi lời người nói như gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: hoàn toàn không quan tâm

Cụm từ
凼肥
dàng féi

phân chuồng; phân hữu cơ

Cụm từ
党费
dǎng fèi

đảng phí

Cụm từ
挡风玻璃
dǎng fēng bō li

kính chắn gió; kính lái

Cụm từ
挡风墙
dǎng fēng qiáng

nghĩa đen: tường chắn gió; nghĩa bóng: người bảo vệ

Cụm từ
荡妇
dàng fù

lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm

Cụm từ
荡妇羞辱
dàng fù xiū rǔ

lăng mạ phụ nữ lẳng lơ

Cụm từ
党纲
dǎng gāng

cương lĩnh đảng; chương trình đảng

Cụm từ
当官不为民做主不如回家卖红薯
dāng guān bù wèi mín zuò zhǔ bù rú huí jiā mài hóng shǔ

làm quan không đặt dân lên hàng đầu thì không bằng về nhà bán khoai lang

Cụm từ
当归
dāng guī

đương quy

Cụm từ
当行出色
dāng háng chū sè

xuất sắc trong lĩnh vực của mình

Cụm từ
当红
dāng hóng

đang nổi tiếng (về ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, v.v.)

Cụm từ
党徽
dǎng huī

biểu tượng đảng chính trị

Cụm từ
当回事
dàng huí shì

để tâm (thường dùng với phủ định: "đừng để tâm quá"); đối xử một cách nghiêm túc

Cụm từ
当回事儿
dàng huí shì r

biến thể er hoá của 當回事|当回事[dang4 hui2 shi4]

Cụm từ
宕机
dàng jī

(máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo

Cụm từ
当即
dāng jí

ngay lập tức; tại chỗ

Cụm từ
当季
dāng jì

mùa này; mùa hiện tại

Cụm từ
当机
dàng jī

bị treo (máy tính); ngừng hoạt động; (từ mượn từ tiếng Anh "down")

Cụm từ
党籍
dǎng jí

tư cách thành viên đảng

Cụm từ
挡驾
dǎng jià

từ chối tiếp khách; khước từ ai đó

Cụm từ
当家
dāng jiā

quản lý gia đình; là người chịu trách nhiệm trong gia đình; đưa ra quyết định; phụ trách

Cụm từ
当驾
dāng jià

ngự xa

Cụm từ
挡箭牌
dǎng jiàn pái

tấm chắn; (ví von) cái cớ

Cụm từ
当家作主
dāng jiā zuò zhǔ

làm chủ trong nhà của mình (thành ngữ); làm chủ vận mệnh của mình

Thành ngữ