Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
当街
dāng jiē

giữa đường; hướng ra đường

Cụm từ
当机立断
dāng jī lì duàn

quyết định nhanh chóng (thành ngữ)

Thành ngữ
当今
dāng jīn

thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ

Cụm từ
当局
dāng jú

giới chức trách

Cụm từ
当局者迷,旁观者清
dāng jú zhě mí , páng guān zhě qīng

(thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc

Thành ngữ
当空
dāng kōng

trên không; trên bầu trời

Cụm từ
档口
dàng kǒu

quầy; sạp

Cụm từ
当口
dāng kǒu

vào lúc đó; ngay lúc đó

Cụm từ
党魁
dǎng kuí

thủ lĩnh đảng

Cụm từ
当啷
dāng lāng

(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng

Cụm từ
挡琅
dǎng láng

(tiếng lóng) đòi tiền; cho mượn tiền

Tiếng lóng xã hội
挡郎
dǎng láng

(tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền

Tiếng lóng xã hội
挡锒
dǎng láng

(tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền

Tiếng lóng xã hội
当啷
dāng lāng

(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng

Cụm từ
当量
dāng liàng

tương đương; hệ số

Cụm từ
当量剂量
dāng liàng jì liàng

liều tương đương

Cụm từ
当令
dāng lìng

đang đúng mùa; theo mùa

Cụm từ
党龄
dǎng líng

thâm niên đảng; tuổi phục vụ Đảng

Cụm từ
挡路
dǎng lù

cản đường; chặn đường

Cụm từ
当面
dāng miàn

trước mặt ai; đối diện với ai

Cụm từ
当面锣,对面鼓
dāng miàn luó , duì miàn gǔ

nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề

Thành ngữ
党内
dǎng nèi

bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)

Cụm từ
当年
dàng nián

năm đó

Cụm từ
挡泥板
dǎng ní bǎn

(xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe

Cụm từ
当牛作马
dāng niú zuò mǎ

làm việc cực nhọc như trâu ngựa; bóng nghĩa làm nô lệ cho ai đó

Cụm từ
弹弓
dàn gōng

ná cao su; cung nỏ

Cụm từ
党派
dǎng pài

chính đảng; phe phái

Cụm từ
党派集会
dǎng pài jí huì

cuộc họp đảng

Cụm từ
党票
dǎng piào

thẻ đảng viên; thẻ hội viên

Cụm từ
当铺
dàng pù

tiệm cầm đồ; Lượng từ: 家[jia1],間|间[jian1]

Cụm từ