Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大张旗鼓大張旗鼓

dà zhāng qí gǔ

大张旗鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大张旗鼓 trong tiếng Việt

với khí thế lớn

Tra từ liên quan