Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打颤打顫

dǎ zhàn

打颤 là gì?

打颤 [dǎ zhàn] có nghĩa là run rẩy; rung lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打颤 trong tiếng Việt

  1. run rẩy
  2. rung lên

Cách đọc và ghi nhớ 打颤

打颤 được đọc là dǎ zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “run rẩy; rung lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan