打招呼 dǎ zhāo hu 打招呼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打招呼 trong tiếng Việt chào hỏi bằng lời nói hoặc hành độngđưa ra thông báo trước 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan