Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打招呼

dǎ zhāo hu

打招呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打招呼 trong tiếng Việt

  1. chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
  2. đưa ra thông báo trước
Tra từ liên quan