大斋节大齋節 dà zhāi jié 大斋节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大斋节 trong tiếng Việt đại lễ nhịn ăn; Mùa Chay của Kitô giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan