打制石器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打制石器
(archaeology) công cụ đá ghè
Giản thể打制石器
Phồn thể打製石器
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng