大众化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大众化
hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng; phổ biến
Giản thể大众化
Phồn thể大眾化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng