Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打制打製

dǎ zhì

打制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打制 trong tiếng Việt

chế tạo (bằng cách đập, đẽo, v.v.); rèn (đồ bạc, dụng cụ kim loại, v.v.)

Tra từ liên quan