Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭载搭載

dā zài

搭载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭载 trong tiếng Việt

(phương tiện) chở (hành khách hoặc hàng hóa); (thiết bị hoặc hệ thống) được trang bị (phần cứng hoặc phần mềm)

Tra từ liên quan