Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大张声势大張聲勢

dà zhāng shēng shì

大张声势 là gì?

大张声势 [dà zhāng shēng shì] có nghĩa là lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大张声势 trong tiếng Việt

  1. lan rộng thanh thế (thành ngữ)
  2. tuyên truyền rộng rãi

Cách đọc và ghi nhớ 大张声势

大张声势 được đọc là dà zhāng shēng shì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan