大噪鹛
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười khổng lồ (Garrulax maximus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười khổng lồ (Garrulax maximus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)
›大国dà guócường quốc (tức là một quốc gia thống trị)
›大嘴鸟dà zuǐ niǎochim toucan
›大国家党Dà Guó jiā DǎngĐảng Đại Quốc gia Hàn Quốc
›大四dà sìsinh viên đại học năm thứ tư
›大器dà qìngười rất có tài; vật quý giá
›大园Dà yuánthị trấn Dayuan hoặc Tayuan ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan
›大嘴巴dà zuǐ bakẻ nhiều chuyện; người ba hoa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.