Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大正

Dà zhèng

大正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大正 trong tiếng Việt

Đại Chính, niên hiệu Nhật Bản, tương ứng với triều đại (1912-1926) của hoàng đế Yoshihito 嘉仁[Jia1 ren2]

Tra từ liên quan