Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大灶

dà zào

大灶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大灶 trong tiếng Việt

bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất; (Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶[zhong1 zao4] cho cán bộ trung cấp và 小灶[xiao3 zao4] cho người được ưu tiên nhất)

Tra từ liên quan