打造
tạo ra; xây dựng; phát triển; rèn (kim loại)
tạo ra; xây dựng; phát triển; rèn (kim loại)
打造 thường mang nghĩa “tạo ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 打造, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thức suốt đêm
›打进dǎ jìnxâm nhập; xâm lược
›打通dǎ tōngmở lối; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ chướng ngại; kết nối (điện thoại)
›打道回府dǎ dào huí fǔvề nhà (một cách long trọng); trở về nhà
›打边炉dǎ biān lú(tiếng Quảng Đông) ăn lẩu; lẩu
›打退dǎ tuìđánh lui; đẩy lùi; đánh bật
›打边鼓dǎ biān gǔhùa theo lời ai đó; hỗ trợ ai đó từ bên lề (trong cuộc tranh luận)
›打转dǎ zhuànquay; vòng xoay; xoay chuyển
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.