Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大斋期大齋期

dà zhāi qī

大斋期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大斋期 trong tiếng Việt

Mùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)

Tra từ liên quan