大斋期大齋期 dà zhāi qī 大斋期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大斋期 trong tiếng Việt Mùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan