Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大轴戏大軸戲

dà zhòu xì

大轴戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大轴戏 trong tiếng Việt

mục cuối của chương trình (sân khấu)

Tra từ liên quan