大众大眾 dà zhòng 大众 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大众 trong tiếng Việt quần chúng; phần lớn dân số; đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan