Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
长矛
cháng máo

giáo; mâu; LT: 把[ba3], 柄[bing3]

Cụm từ
长毛绒
cháng máo róng

(dệt may) vải lông mịn

Cụm từ
长毛象
cháng máo xiàng

voi ma mút lông xoăn

Cụm từ
场面
chǎng miàn

cảnh; tình huống; dịp; tình cảnh

Cụm từ
长眠
cháng mián

an nghỉ ngàn thu (tức là chết)

Cụm từ
偿命
cháng mìng

đền mạng

Cụm từ
唱名
chàng míng

xướng âm

Cụm từ
昌明
chāng míng

hưng thịnh; phát đạt

Cụm từ
长明灯
cháng míng dēng

đèn bàn thờ cháy suốt ngày đêm

Cụm từ
长命富贵
cháng mìng fù guì

Chúng tôi chúc bạn sống lâu và phú quý! (thành ngữ, lời chào quen thuộc)

Thành ngữ
常模
cháng mó

chuẩn mực (mô hình thường quan sát)

Cụm từ
唱念
chàng niàn

(của người phục vụ) gọi món (của khách cho nhà bếp)

Cụm từ
常年
cháng nián

quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm

Cụm từ
长年
cháng nián

suốt cả năm

Cụm từ
常年累月
cháng nián lěi yuè

biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]

Cụm từ
长年累月
cháng nián lěi yuè

năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm

Thành ngữ
常宁
Cháng níng

Changning, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
昌宁
Chāng níng

Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
长宁
Cháng níng

Huyện Changning ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên; Quận Changning ở Thượng Hải

Cụm từ
长宁区
Cháng níng qū

Quận Changning, trung tâm Thượng Hải

Cụm từ
常宁市
Cháng níng shì

Thành phố cấp huyện Thường Ninh, Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
昌宁县
Chāng níng xiàn

Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
长宁县
Cháng níng xiàn

Huyện Changning ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
娼女
chāng nǚ

gái mại dâm

Cụm từ
唱喏
chàng nuò

trả lời kính cẩn "vâng"

Cụm từ
蟾宫折桂
chán gōng zhé guì

nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng (tức mặt trăng); nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình

Cụm từ
厂牌
chǎng pái

thương hiệu (của một sản phẩm)

Cụm từ
唱盘
chàng pán

mâm xoay đĩa; đĩa hát

Cụm từ
长袍
cháng páo

trường bào (áo dài truyền thống của nam giới Trung Quốc); áo dài; áo choàng; LT:件[jian4]

Cụm từ
长跑
cháng pǎo

chạy cự ly dài

Cụm từ