Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗔视嗔視

chēn shì

嗔视 là gì?

嗔视 [chēn shì] có nghĩa là nhìn ai đó một cách tức giận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗔视 trong tiếng Việt

nhìn ai đó một cách tức giận

Cách đọc và ghi nhớ 嗔视

嗔视 được đọc là chēn shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn ai đó một cách tức giận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan