Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晨曦

chén xī

晨曦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晨曦 trong tiếng Việt

  1. tia nắng đầu tiên của bình minh
  2. ánh sáng đầu tiên của bình minh
Tra từ liên quan