Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晨星

chén xīng

晨星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晨星 trong tiếng Việt

sao mai

Tra từ liên quan