Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉吟

chén yín

沉吟 là gì?

沉吟 [chén yín] có nghĩa là tự lẩm bẩm không rõ ràng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉吟 trong tiếng Việt

tự lẩm bẩm không rõ ràng

Cách đọc và ghi nhớ 沉吟

沉吟 được đọc là chén yín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự lẩm bẩm không rõ ràng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan