Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈设陳設

chén shè

陈设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈设 trong tiếng Việt

bày biện; sắp đặt; đồ đạc

Tra từ liên quan