衬衫襯衫 chèn shān 衬衫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 衬衫 trong tiếng Việt áo sơ mi; áo blouse; LT:件[jian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan