Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趁心

chèn xīn

趁心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趁心 trong tiếng Việt

biến thể của 稱心|称心[chen4 xin1]

Tra từ liên quan