沉陷
沉陷 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 沉陷 trong tiếng Việt
chìm xuống; sụp đổ; (ví dụ: tòa nhà) lún xuống; (bóng) lạc vào (trầm tư, mơ mộng v.v.)
chìm xuống; sụp đổ; (ví dụ: tòa nhà) lún xuống; (bóng) lạc vào (trầm tư, mơ mộng v.v.)